Bản dịch của từ The following day trong tiếng Việt

The following day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The following day(Phrase)

tˈiː fˈɒləʊɪŋ dˈeɪ
ˈθi ˈfɑɫoʊɪŋ ˈdeɪ
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai liên quan đến một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

A term often used to indicate a future time in relation to a past event

Ví dụ
02

Ngày hôm sau sau một sự kiện hoặc thời điểm đã chỉ định.

The next day after a specified event or time

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các câu chuyện để chỉ sự trôi chảy của thời gian.

Commonly used in narratives to denote the progression of time

Ví dụ