Bản dịch của từ The hot spot trong tiếng Việt

The hot spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The hot spot(Noun)

tʰˈiː hˈɒt spˈɒt
ˈθi ˈhɑt ˈspɑt
01

Một địa điểm nổi tiếng hoặc đang thịnh hành

A place that is popular or trendy

Ví dụ
02

Một địa điểm nơi nhiều hoạt động hoặc sự quan tâm được tập trung.

A location where a lot of activity or interest is concentrated

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý đang trải qua sự phát triển hoặc hoạt động mạnh mẽ.

A geographical area experiencing significant activity or development

Ví dụ