Bản dịch của từ The lowest of trong tiếng Việt
The lowest of
Phrase

The lowest of(Phrase)
tʰˈiː lˈəʊəst ˈɒf
ˈθi ˈɫoʊəst ˈɑf
Ví dụ
03
Thấp nhất về cấp bậc, chất lượng hoặc tầm quan trọng
The least or lowest in rank quality or importance
Ví dụ
The lowest of

Thấp nhất về cấp bậc, chất lượng hoặc tầm quan trọng
The least or lowest in rank quality or importance