Bản dịch của từ The naysayers trong tiếng Việt

The naysayers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The naysayers(Noun)

tʰˈiː nˈeɪseɪəz
ˈθi ˈneɪˌseɪɝz
01

Một người thường xuyên phản đối hoặc chỉ trích một điều gì đó mà không đưa ra các giải pháp mang tính xây dựng.

A person who opposes or criticizes something often without offering constructive alternatives

有人经常反对或批评某些事情,却不提出任何具有建设性的解决方案。

Ví dụ
02

Người có quan điểm tiêu cực hoặc bi quan.

Someone who expresses negative or pessimistic views

持悲观态度或表达消极观点的人

Ví dụ
03

Một người từ chối hoặc bác bỏ một niềm tin hay ý kiến cụ thể

A person who denies or rejects a particular belief or opinion

否认或拒绝特定信仰或观点的人

Ví dụ