Anh - Việt

Bản dịch của từ The penny drop trong tiếng Việt

the penny drop

Idiom

the penny drop (Idiom)

AI

Nghĩa 01

đột nhiên hiểu một điều gì đó, thường sau khi bị bối rối hoặc không biết trong một thời gian.

to suddenly understand something, usually after being confused or not knowing for a while.

Ví dụ
Cuối cùng, tôi đã hiểu khi cô ấy giải thích về bất bình đẳng xã hội.Finally, the penny dropped when she explained social inequality in class.
Anh ấy không hiểu khái niệm, nhưng bây giờ vẫn chưa hiểu.He didn't understand the concept, but now the penny hasn't dropped.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

nhận ra sự thật của một tình huống, thường sau một khoảng thời gian bối rối hoặc hiểu lầm.

to realize the truth of a situation, often after a period of confusion or misunderstanding.

Ví dụ
Sau cuộc họp, Sarah đã hiểu rõ về các vấn đề trong cộng đồng.After the meeting, the penny dropped for Sarah about community issues.
Sinh viên chưa nhận ra tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội cho đến bây giờ.The students didn't realize the importance of social responsibility until now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đạt đến một điểm mà hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó.

to reach a point of comprehension or awareness about something.

Ví dụ
Sau cuộc thảo luận, tôi cuối cùng đã hiểu về nghèo đói.After the discussion, I finally let the penny drop about poverty.
Nhiều người không nhận ra sự bất bình đẳng xã hội.Many people don’t let the penny drop regarding social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh