Bản dịch của từ The top trong tiếng Việt
The top
Phrase

The top(Phrase)
tʰˈiː tˈɒp
ˈθi ˈtɑp
01
Điểm quan trọng nhất hoặc thành công nhất trong một tình huống.
The most important or successful point in a situation
Ví dụ
03
Một mức độ hoặc tiêu chuẩn tối ưu trong hiệu suất hoặc thành tựu.
An optimal level or standard in performance or achievement
Ví dụ
