Bản dịch của từ The top trong tiếng Việt

The top

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The top(Phrase)

tʰˈiː tˈɒp
ˈθi ˈtɑp
01

Điểm quan trọng nhất hoặc thành công nhất trong một tình huống.

The most important or successful point in a situation

Ví dụ
02

Điểm cao nhất hoặc vị trí cao nhất của một sự vật.

The highest point or position of something

Ví dụ
03

Một mức độ hoặc tiêu chuẩn tối ưu trong hiệu suất hoặc thành tựu.

An optimal level or standard in performance or achievement

Ví dụ