Bản dịch của từ There trong tiếng Việt

There

Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There(Adverb)

ðeər
ðer
01

Dùng để chỉ một chỗ, một vị trí xa người nói hoặc đã được nhắc tới; có nghĩa là “ở đó” hoặc “tại chỗ ấy.”

There, at that spot.

那里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả vị trí: ở chỗ đó, tại nơi đó hoặc tới chỗ đó (nơi xa hoặc đã được nhắc đến).

In, at, or to that place or position.

在那里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc gọi sự chú ý đến một người hoặc vật nào đó (tương đương như khi gọi “này!”, “kìa!” để chụp mũi tên chú ý).

Used in attracting someone's attention or calling attention to someone or something.

用来引起注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc thực tế của một điều gì đó (tức là “có” hoặc “ở đó”), thường dùng khi muốn nói rằng một thứ gì đó tồn tại hoặc đang ở một nơi nào đó.

Used to indicate the fact or existence of something.

表示某事物的存在或事实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

There(Interjection)

ðˌeiɹ
ðˈɛɹ
01

Tiếng thốt lên để an ủi, vỗ về ai đó khi họ buồn, lo lắng hoặc bị thương (ví dụ: “There, there” = an ủi: “Thôi nào, đừng khóc”).

Used to comfort someone.

安慰某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để thu hút sự chú ý vào một vật, người hoặc điểm nào đó (như khi chỉ vào cái gì hoặc khi muốn nhấn mạnh “đó kìa”).

Used to focus attention on something.

用来吸引注意的词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ