Anh - Việt

Bản dịch của từ Thickness trong tiếng Việt

thickness

VerbNoun

thickness (Verb)

/ɵˈɪknəs/
/ɵˈɪknɪs/
AI

Nghĩa 01

(Lưu ý: mặc dù từ “thickness” thường là danh từ nghĩa là “độ dày”, trong đầu bài POS ghi là VERB với nghĩa “Plane or cut wood to a desired breadth or depth.”) Trong ngữ cảnh này, nghĩa tiếng Anh là hành động bào hoặc cắt gỗ sao cho đạt được chiều dày/chuẩn độ mong muốn.

Plane or cut wood to a desired breadth or depth.

Ví dụ
Họ cắt gỗ cho dự án trung tâm cộng đồng vào năm 2023.They thickness the wood for the community center project in 2023.
Thợ mộc không cắt các tấm ván đúng cách cho ghế trường học.The carpenter did not thickness the boards correctly for the school bench.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

thickness (Noun)

/ɵˈɪknəs/
/ɵˈɪknɪs/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách xuyên qua một vật (từ mặt này đến mặt kia), khác với chiều rộng hay chiều cao; tức là độ dày của một vật thể.

The distance through an object as distinct from width or height.

Ví dụ
Độ dày của các bức tường trung tâm cộng đồng khoảng sáu inch.The thickness of the community center walls is about six inches.
Độ dày của rào cản xã hội có thể cản trở nỗ lực tham gia cộng đồng.The thickness of social barriers can hinder community engagement efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc đặc tính dày; khoảng cách giữa hai mặt của một vật (ví dụ: giấy, tường, lớp phủ).

The state or quality of being thick.

Ví dụ
Độ dày của mối liên kết trong cộng đồng tăng lên trong đại dịch.The thickness of the community's bond grew during the pandemic.
Độ dày của tác động mạng xã hội thường bị đánh giá thấp.The thickness of social media's impact is often underestimated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thickness (Noun)

SingularPlural

thickness

thicknesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh