thickness
thickness (Verb)
Nghĩa 01
(Lưu ý: mặc dù từ “thickness” thường là danh từ nghĩa là “độ dày”, trong đầu bài POS ghi là VERB với nghĩa “Plane or cut wood to a desired breadth or depth.”) Trong ngữ cảnh này, nghĩa tiếng Anh là hành động bào hoặc cắt gỗ sao cho đạt được chiều dày/chuẩn độ mong muốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
thickness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thickness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thickness | thicknesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thickness" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là độ dày, thường được sử dụng để chỉ kích thước giữa hai bề mặt của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tại Mỹ (American English), "thickness" có thể được dùng rộng rãi hơn trong kỹ thuật, như trong ngành xây dựng để chỉ độ dày của vật liệu.