Bản dịch của từ Third party warehousing trong tiếng Việt

Third party warehousing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third party warehousing(Noun)

θɝˈd pˈɑɹti wˈɛɹhˌaʊzɨŋ
θɝˈd pˈɑɹti wˈɛɹhˌaʊzɨŋ
01

Dịch vụ của một công ty cung cấp để lưu giữ hàng hóa cho công ty khác.

This refers to a service provided by one company to store goods for another company.

这是一项由一家公司提供的存储服务,用以帮另一家公司存放货物。

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc địa điểm do bên thứ ba quản lý nhằm mục đích lưu trữ hàng hóa.

An facility or location operated by an external provider for the purpose of storing goods.

这是由外部供应商运营的一个仓储场所,用于存放货物。

Ví dụ
03

Việc thuê ngoài các chức năng lưu trữ cho một nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp.

Outsourcing storage functions to a specialized service provider is a common practice.

实际上,许多企业选择将存储功能外包给专业的服务供应商,以提高效率和降低成本。

Ví dụ