Bản dịch của từ Thorough decision-making trong tiếng Việt

Thorough decision-making

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thorough decision-making(Phrase)

θˈɔːrə dɪsˈɪʒənmˌeɪkɪŋ
ˈθɔroʊ dɪˈsɪʒənˈmeɪkɪŋ
01

Một cách tiếp cận có chủ ý và tỉ mỉ trong việc xem xét các lựa chọn trước khi đi đến kết luận.

A careful and thorough approach to evaluating options before reaching a conclusion.

在做出结论之前,采取一种细心而仔细的方式评估各种选择。

Ví dụ
02

Yêu cầu suy nghĩ cẩn thận và phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo kết quả tốt nhất có thể trong quá trình ra quyết định.

Carefully reason and analyze to ensure the best possible outcome in decision-making.

在做决策时,要进行细致的推理和分析,确保做到尽可能地获得最佳结果。

Ví dụ
03

Quy trình ra quyết định với sự chú trọng đến từng chi tiết và cân nhắc tất cả các yếu tố quan trọng

The decision-making process involves paying careful attention to every detail and considering all relevant factors.

这个过程涉及仔细关注每个细节,权衡所有相关因素,确保做出明智的决策。

Ví dụ