thrown out
Idiom
thrown out (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội đã bị loại bỏ do cắt giảm ngân sách.Many social programs have been thrown out due to budget cuts.
Họ không loại bỏ bất kỳ chính sách quan trọng nào trong năm nay.They haven't thrown out any important policies this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất cho công viên mới.The committee has thrown out the proposal for the new park.
Họ chưa bác bỏ bất kỳ đề xuất nào cho cải thiện cộng đồng.They have not thrown out any suggestions for community improvement yet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi không phù hợp tuần trước.She was thrown out of the club for inappropriate behavior last week.
Anh ấy không bị đuổi mặc dù có những bình luận thô lỗ trong cuộc họp.He was not thrown out despite his rude comments during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "thrown out" thường được sử dụng trong ngữ nghĩa là bị loại bỏ hoặc bị vứt đi, thể hiện hành động tống khứ một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "thrown out" là dạng quá khứ phân từ của động từ "throw out". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong văn cảnh. Ở Anh, "thrown out" có thể chỉ việc loại bỏ từ nhà, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ việc loại bỏ hoặc từ chối một điều gì đó trong hoàn cảnh xã hội.