Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrown out trong tiếng Việt

thrown out

Idiom

thrown out (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Loại bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn được mong muốn hoặc hữu ích nữa.

To discard or eliminate something that is no longer wanted or useful.

Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội đã bị loại bỏ do cắt giảm ngân sách.Many social programs have been thrown out due to budget cuts.
Họ không loại bỏ bất kỳ chính sách quan trọng nào trong năm nay.They haven't thrown out any important policies this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ chối hoặc chấm dứt một kế hoạch hoặc đề xuất.

To reject or terminate a plan or proposal.

Ví dụ
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất cho công viên mới.The committee has thrown out the proposal for the new park.
Họ chưa bác bỏ bất kỳ đề xuất nào cho cải thiện cộng đồng.They have not thrown out any suggestions for community improvement yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Loại bỏ ai đó hoặc vật gì đó khỏi một tình huống hoặc nhóm.

To dismiss someone or something from a situation or group.

Ví dụ
Cô ấy đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi không phù hợp tuần trước.She was thrown out of the club for inappropriate behavior last week.
Anh ấy không bị đuổi mặc dù có những bình luận thô lỗ trong cuộc họp.He was not thrown out despite his rude comments during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh