Bản dịch của từ Thwart the outcome trong tiếng Việt

Thwart the outcome

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thwart the outcome(Phrase)

θwˈɔːt tʰˈiː aʊtkˈʌm
ˈθwɔrt ˈθi ˈaʊtˌkəm
01

Để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc một ai đó làm điều gì đó

To prevent something from happening or someone from doing something

Ví dụ
02

Để ngăn chặn hoặc phản đối một hành động thành công

To successfully oppose or stop an action

Ví dụ
03

Cản trở hoặc ngăn chặn một kế hoạch hoặc nỗ lực

To block or hinder a plan or attempt

Ví dụ