Bản dịch của từ Thwarting effort trong tiếng Việt
Thwarting effort
Noun [U/C]

Thwarting effort(Noun)
θwˈɔːtɪŋ ˈɛfət
ˈθwɔrtɪŋ ˈɛfɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động ngăn cản ai đó hoàn thành điều gì đó
The act of preventing someone from accomplishing something
Ví dụ
