Bản dịch của từ Tick bite trong tiếng Việt

Tick bite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tick bite(Noun)

tˈɪk bˈaɪt
ˈtɪk ˈbaɪt
01

Một vết cắn từ con ve có thể gây kích ứng hoặc lây truyền bệnh.

A bite from a tick which may cause irritation or transmit disease

Ví dụ
02

Một chấn thương do bị ve bám vào da.

An injury resulting from a tick being attached to the skin

Ví dụ
03

Một điểm xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể chủ qua da.

A point of entry for pathogens into a host organism through the skin

Ví dụ