Bản dịch của từ Tick bite trong tiếng Việt
Tick bite
Noun [U/C]

Tick bite(Noun)
tˈɪk bˈaɪt
ˈtɪk ˈbaɪt
01
Một vết cắn từ con ve có thể gây kích ứng hoặc lây truyền bệnh.
A bite from a tick which may cause irritation or transmit disease
Ví dụ
Ví dụ
Tick bite

Một vết cắn từ con ve có thể gây kích ứng hoặc lây truyền bệnh.
A bite from a tick which may cause irritation or transmit disease