Bản dịch của từ Tie to trong tiếng Việt
Tie to
Phrase

Tie to(Phrase)
tˈaɪ tˈuː
ˈti ˈtoʊ
Ví dụ
02
Liên kết hoặc gắn bó với nhau theo cách tạo ra mối liên hệ.
To bind or unite together in a way that creates a connection
Ví dụ
03
Có kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc một điều gì đó
To have a connection or relationship with someone or something
Ví dụ
