Bản dịch của từ Tie to trong tiếng Việt

Tie to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tie to(Phrase)

tˈaɪ tˈuː
ˈti ˈtoʊ
01

Để buộc chặt hoặc cố định bằng dây buộc hoặc dây.

To fasten or secure with a tie string or cord

Ví dụ
02

Liên kết hoặc gắn bó với nhau theo cách tạo ra mối liên hệ.

To bind or unite together in a way that creates a connection

Ví dụ
03

Có kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc một điều gì đó

To have a connection or relationship with someone or something

Ví dụ