Bản dịch của từ Tilted eye trong tiếng Việt

Tilted eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tilted eye(Noun)

tˈɪltɪd ˈaɪ
ˈtɪɫtɪd ˈaɪ
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một hình dạng mắt cụ thể không phải là hình tròn.

A term used to describe a specific eye shape that is not round

Ví dụ
02

Sự xuất hiện nghiêng hoặc bóng dáng của đôi mắt thường liên quan đến những đặc điểm hoặc tình trạng dân tộc nhất định.

A slanted or angled appearance of the eye often associated with certain ethnic features or conditions

Ví dụ
03

Một đặc điểm thường thấy trong các biểu diễn nghệ thuật hoặc tranh biếm họa.

A feature often found in artistic representations or caricatures

Ví dụ