Bản dịch của từ Time alone trong tiếng Việt
Time alone
Phrase

Time alone(Phrase)
tˈaɪm ˈæləʊn
ˈtaɪm ˈɑˌɫoʊn
Ví dụ
02
Thời gian mà một người không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào với người khác, thường là để thư giãn hoặc hoạt động cá nhân
Time when one is not engaged with others usually for relaxation or personal activities
Ví dụ
