Bản dịch của từ Time alone trong tiếng Việt

Time alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time alone(Phrase)

tˈaɪm ˈæləʊn
ˈtaɪm ˈɑˌɫoʊn
01

Trạng thái đơn độc hoặc một mình không có bạn đồng hành

The state of being alone or by oneself without companions

Ví dụ
02

Thời gian mà một người không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào với người khác, thường là để thư giãn hoặc hoạt động cá nhân

Time when one is not engaged with others usually for relaxation or personal activities

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian dành cho sự cô đơn thường để suy ngẫm hoặc nghỉ ngơi

A period spent in solitude often to reflect or rest

Ví dụ