Bản dịch của từ Time freeze trong tiếng Việt
Time freeze
Noun [U/C]

Time freeze(Noun)
tˈaɪm frˈiːz
ˈtaɪm ˈfriz
01
Một kỹ thuật được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc phim, nơi một cảnh được ghi lại để tạo cảm giác như thời gian đã ngừng trôi.
A technique used in photography or film where a scene is captured to appear as if time has stopped
这是一种在摄影或电影中使用的技巧,通过捕捉画面,让时间仿佛凝固般定格
Ví dụ
02
Một tình huống trong đó các sự kiện bị tạm dừng, thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc hoạt hình.
A situation where events are paused often used in storytelling or animation
这是一种场景,事件暂停播放,常用于故事或动画中。
Ví dụ
03
Một khoảnh khắc khi thời gian dường như ngừng trôi hoặc được cảm nhận như không tiến triển.
A moment when time seems to stop or is perceived as not progressing
那一瞬间,似乎时间凝固,或者说,感觉时间仿佛静止不前。
Ví dụ
