Bản dịch của từ Time machine trong tiếng Việt

Time machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time machine(Noun)

tˈaɪm mˈæʃɪn
ˈtaɪm məˈʃin
01

Một vật thể hoặc ý tưởng giúp ta khám phá thời gian như một chiều không gian

An object or idea that allows the exploration of time as a dimension.

一个对象或想法让我们得以将时间看作是一个空间维度。

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc cơ chế trong khoa học viễn tưởng dùng để du hành qua thời gian

A mechanism or concept used in science fiction to travel through time.

科幻作品中用来穿越时空的机制或概念

Ví dụ
03

Một thiết bị giả tưởng cho phép du hành thời gian về quá khứ hoặc tương lai

A hypothetical device that enables time travel to the past or the future.

这是一种设想中的设备,可以让人穿越时空,回到过去或前往未来。

Ví dụ