Bản dịch của từ Time machine trong tiếng Việt
Time machine
Noun [U/C]

Time machine(Noun)
tˈaɪm mˈæʃɪn
ˈtaɪm məˈʃin
01
Một vật thể hoặc ý tưởng giúp ta khám phá thời gian như một chiều không gian
An object or idea that allows the exploration of time as a dimension.
一个对象或想法让我们得以将时间看作是一个空间维度。
Ví dụ
Ví dụ
