Bản dịch của từ Time setback trong tiếng Việt

Time setback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time setback(Noun)

tˈaɪm sˈɛtbæk
ˈtaɪm ˈsɛtˌbæk
01

Một sự thay đổi trong thời gian dự kiến của một sự kiện hoặc hành động, thường gây ra sự chậm trễ

A change in the planned timing of an event or action often causing a delay

Ví dụ
02

Một tình huống mà sự tiến bộ bị chậm lại hoặc đi lùi

A situation in which progress is slowed or reversed

Ví dụ
03

Một trường hợp thoái lui về trạng thái trước

An instance of regressing to an earlier state

Ví dụ