Bản dịch của từ Time setback trong tiếng Việt
Time setback
Noun [U/C]

Time setback(Noun)
tˈaɪm sˈɛtbæk
ˈtaɪm ˈsɛtˌbæk
Ví dụ
02
Một tình huống mà sự tiến bộ bị chậm lại hoặc đi lùi
A situation in which progress is slowed or reversed
Ví dụ
03
Một trường hợp thoái lui về trạng thái trước
An instance of regressing to an earlier state
Ví dụ
