Bản dịch của từ Tip top trong tiếng Việt

Tip top

Adverb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tip top(Adverb)

tˈɪptˌɑp
tˈɪptˌɑp
01

Rất tốt, hoàn hảo hoặc trong tình trạng tuyệt vời; cực kỳ ổn.

Extremely well or perfectly.

极好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tip top(Adjective)

tˈɪptˌɑp
tˈɪptˌɑp
01

Rất tốt ở mức cao nhất; ở cấp độ tối đa, tuyệt hảo, đứng đầu.

Being the highest form or degree; topmost.

顶尖的,最好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất tốt, hoàn hảo; ở trạng thái hay chất lượng tốt nhất.

Excellent; best.

极好,最佳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tip top(Noun)

tˈɪptˌɑp
tˈɪptˌɑp
01

Đỉnh cao nhất; mức cao nhất hoặc điểm tột cùng của một thứ gì đó (ví dụ: đỉnh núi, giai đoạn tốt nhất).

The highest point or degree; summit.

最高点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người ở vào một vị trí, mức độ hoặc trạng thái cụ thể (từ “tip top” ở đây chỉ người đang ở điểm đó). Nói cách khác: người đạt đến mức độ hay vị trí nhất định.

A person at that point or degree.

达到顶峰的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh