Bản dịch của từ Tissue cells trong tiếng Việt

Tissue cells

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tissue cells(Noun)

tˈɪʃuː sˈɛlz
ˈtɪʃu ˈsɛɫz
01

Vật liệu sợi hoặc chất hữu cơ tạo thành các đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh vật

Fabric or organic materials that form the basic building blocks of living organisms.

构成生物体基本结构单元的布料或有机材料

Ví dụ
02

Một nhóm tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự như mô cơ hoặc mô thần kinh

A group of cells with similar structure and function, such as muscle tissue or nerve tissue.

一组具有相似结构和功能的细胞,例如肌肉组织或神经组织

Ví dụ
03

Bất kỳ loại vật liệu đặc biệt nào tạo thành sinh vật, gồm các tế bào chuyên biệt và các sản phẩm của chúng.

Any different type of material from which an organism is made, including specialized cells and their products.

任何由特化细胞及其产物组成的生命体材料类型

Ví dụ