tithe
NounVerb
tithe (Noun)
/tˈaɪð/
/tˈaɪð/
AI
Ví dụ
Nông dân quyên góp một phần mười của mùa màng cho nhà thờ.The farmer donated a tithe of his crops to the church.
Cộng đồng quyên góp thuế để hỗ trợ giáo xứ địa phương.The community collected tithes to help fund the local parish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tithe (Verb)
/tˈaɪð/
/tˈaɪð/
AI
Ví dụ
Các thành viên của nhà thờ thường xuyên đóng thập phần để hỗ trợ các dự án cộng đồng.Members of the church tithe regularly to support community projects.
Cô ấy đóng thập phần mười phần trăm thu nhập của mình cho từ thiện mỗi tháng.She tithes ten percent of her income to charity every month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tithe (tiến ngữ: "mười phần") là một thuật ngữ chỉ việc đóng góp mười phần trăm thu nhập cho mục đích tôn giáo, thường là để hỗ trợ các hoạt động của nhà thờ hoặc các tổ chức từ thiện. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "teogotha", có nghĩa là "mười phần". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tithe" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên cách thức thực hiện và quy định có thể khác nhau theo từng nền văn hóa và tôn giáo.