tithes
Noun
tithes (Noun)
/tˈaɪðz/
/tˈaɪðz/
AI
Ví dụ
Những người nông dân ở Iowa trả thuế một phần mười để hỗ trợ hoạt động của nhà thờ địa phương.Farmers in Iowa pay tithes to support their local church activities.
Nhiều người không hiểu tại sao thuế một phần mười vẫn được thu ngày nay.Many people do not understand why tithes are still collected today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tithe (tiền thập phân) là một khoản tiền hoặc tài sản mà tín đồ thường phải đóng để hỗ trợ cho nhà thờ hoặc các hoạt động tôn giáo, thường là một phần trăm (thường là 10%) từ thu nhập của họ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo. Tại một số nơi, tithes có thể được coi là một nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc, trong khi ở những nơi khác, nó có thể mang tính chất tự nguyện nhiều hơn.