Anh - Việt

Bản dịch của từ Tithing trong tiếng Việt

tithing

Noun

tithing (Noun)

/tˈaɪðɪŋ/
/tˈaɪðɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc thực hành đóng mười phần (một phần mười) của thu nhập hoặc sản phẩm để dâng cho nhà thờ, giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo; tức là đóng góp 10% như một nghĩa vụ tôn giáo.

The practice of taking or paying a tithe.

Ví dụ
Việc đóng thói quen là phổ biến trong một số cộng đồng tôn giáo.Tithing is common in some religious communities.
Không phải ai cũng đồng ý với việc đóng thói quen.Not everyone agrees with the practice of tithing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Lịch sử Anh) một nhóm gồm mười hộ gia đình sống gần nhau và cùng nhau chịu trách nhiệm về hành vi của nhau; một đơn vị quản lý cộng đồng nhỏ trong hệ thống pháp chế cổ ở Anh.

in England a group of ten householders who lived close together and were collectively responsible for each others behaviour.

Ví dụ
Hệ thống tithing ở nước Anh thời trung cổ thúc đẩy trách nhiệm cộng đồng.The tithing system in medieval England promoted community accountability.
Không phải tất cả các làng đều có một tithing, dẫn đến mức độ liên kết khác nhau.Not all villages had a tithing, leading to varying levels of cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh