tithing
tithing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Lịch sử Anh) một nhóm gồm mười hộ gia đình sống gần nhau và cùng nhau chịu trách nhiệm về hành vi của nhau; một đơn vị quản lý cộng đồng nhỏ trong hệ thống pháp chế cổ ở Anh.
in England a group of ten householders who lived close together and were collectively responsible for each others behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tithing là một thuật ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ việc đóng góp một phần mười thu nhập của cá nhân cho các hoạt động tôn giáo hoặc từ thiện. Trong bối cảnh tôn giáo, tithing thường được thực hiện bởi tín đồ Kitô giáo như một cách để thể hiện lòng biết ơn và cam kết với đức tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ này.