Bản dịch của từ To block trong tiếng Việt

To block

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To block(Verb)

tˈuː blˈɒk
ˈtoʊ ˈbɫɑk
01

Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó không đi qua một khu vực nhất định.

To stop someone or something from going past or through a particular area

Ví dụ
02

Ngăn không cho điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

To prevent something from happening or being done

Ví dụ
03

Cản trở sự di chuyển hoặc tiến bộ.

To obstruct movement or progress

Ví dụ