Bản dịch của từ To cap it all trong tiếng Việt
To cap it all
Idiom

To cap it all(Idiom)
Ví dụ
02
Kết thúc một việc gì đó một cách bất ngờ hoặc gây ấn tượng mạnh
To pull off something in a surprising or dramatic way
以令人意想不到或戏剧性的方式完成某事
Ví dụ
03
Đưa ra một bản tóm tắt hoặc kết luận nhấn mạnh các ý trước đó
To provide a summary or conclusion that highlights the main points discussed earlier
总结或结论,强调之前提到的要点
Ví dụ
