Bản dịch của từ To hit a wall trong tiếng Việt

To hit a wall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hit a wall(Phrase)

tˈuː hˈɪt ˈɑː wˈɔːl
ˈtoʊ ˈhɪt ˈɑ ˈwɔɫ
01

Gặp phải một trở ngại hoặc rào cản trong việc đạt được điều gì đó

To encounter an obstacle or barrier in achieving something

Ví dụ
02

Trải qua sự thất vọng hoặc thiếu giải pháp

To experience frustration or a lack of solutions

Ví dụ
03

Đến một giai đoạn mà sự tiến bộ trở nên không thể hoặc gặp khó khăn

To reach a point where progress becomes impossible or difficult

Ví dụ