ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To stab
Gây ra đau đớn hoặc khó chịu cho
To cause pain or discomfort to
Xuyên thủng hoặc làm tổn thương một cách sắc bén
To pierce or wound sharply
Đâm một vũ khí nhọn hoặc một vật sắc bén vào ai đó hoặc cái gì đó
To thrust a pointed weapon or other sharp object into someone or something