Bản dịch của từ To stab trong tiếng Việt

To stab

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stab(Verb)

tˈuː stˈæb
ˈtoʊ ˈstæb
01

Gây ra đau đớn hoặc khó chịu cho

To cause pain or discomfort to

Ví dụ
02

Xuyên thủng hoặc làm tổn thương một cách sắc bén

To pierce or wound sharply

Ví dụ
03

Đâm một vũ khí nhọn hoặc một vật sắc bén vào ai đó hoặc cái gì đó

To thrust a pointed weapon or other sharp object into someone or something

Ví dụ