Bản dịch của từ Toilet water trong tiếng Việt

Toilet water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toilet water(Noun)

tˈɔɪlət wˈɔːtɐ
ˈtɔɪɫət ˈwɔtɝ
01

Nước trong bồn cầu thường được nhắc đến một cách không chính thức hoặc mang tính hài hước.

Water in the toilet bowl is often referred to informally or humorously.

厕所用水,通常在非正式或幽默的场合下被提及。

Ví dụ
02

Một loại dung dịch thơm được chưng cất từ các loại dầu thơm pha với cồn, thường dùng làm nước hoa nhẹ.

A type of fragrant liquid extracted through distillation of essential oils with alcohol, commonly used as a light perfume.

一种通过将精油与酒精蒸馏而得的芳香液体,常用作淡香水。

Ví dụ
03

Một loại mỹ phẩm nhẹ hơn nước hoa, thường có độ lưu hương thấp hơn

It's a type of beauty product that's lighter than perfume, usually containing a lower concentration of fragrance.

这是一类比香水更轻的美容产品,通常香精含量较低。

Ví dụ