Bản dịch của từ Tolerate apartness trong tiếng Việt

Tolerate apartness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tolerate apartness(Phrase)

tˈɒlərˌeɪt ˈeɪpɑːtnəs
ˈtɑɫɝˌeɪt ˈeɪˌpɑrtnəs
01

Chịu đựng hoặc chấp nhận trạng thái xa cách hoặc tách biệt với người khác.

To endure or accept the state of being separated or distant from others

Ví dụ
02

Có thể tồn tại hoặc hoạt động trong trạng thái tách biệt.

To be able to exist or function in a state of separation

Ví dụ
03

Chấp nhận sự khác biệt hoặc tách biệt mà không từ chối hay chống đối nó.

To allow differences or separation without rejecting or fighting against it

Ví dụ