Bản dịch của từ Took on commitments trong tiếng Việt

Took on commitments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took on commitments(Phrase)

tˈʊk ˈɒn kˈɒmɪtmənts
ˈtʊk ˈɑn ˈkɑmətmənts
01

Đồng ý thực hiện một nhiệm vụ hoặc bổn phận

To agree to carry out a task or duty

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm hay nghĩa vụ

To accept or undertake responsibilities or obligations

Ví dụ
03

Bắt đầu giải quyết một việc gì đó, đặc biệt là vấn đề hoặc thử thách.

To start dealing with something especially a problem or challenge

Ví dụ