Bản dịch của từ Tooth ointment trong tiếng Việt

Tooth ointment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tooth ointment(Noun)

tˈuːθ ˈɔɪntmənt
ˈtuθ ˈwɪntmənt
01

Một loại dung dịch bôi lên nướu hoặc răng để giảm đau hoặc xử lý các vấn đề về răng miệng.

A preparation applied to the gums or teeth to alleviate dental issues or pain

Ví dụ
02

Một sản phẩm được thiết kế đặc biệt để duy trì vệ sinh răng miệng.

A product designed specifically for maintaining oral hygiene

Ví dụ
03

Một loại bột thuốc dùng để điều trị các bệnh về răng miệng.

A medicinal paste used for treating dental ailments

Ví dụ