Bản dịch của từ Tootle off trong tiếng Việt

Tootle off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tootle off(Verb)

tˈutəl ˈɔf
tˈutəl ˈɔf
01

Rời đi một cách thoải mái hoặc vui vẻ.

To leave in a leisurely or cheerful manner.

Ví dụ
02

Ra đi một cách thoải mái hoặc không vội vàng.

To depart casually or without haste.

Ví dụ
03

Di chuyển ra đi một cách im lặng hoặc không gây chú ý.

To move away quietly or unobtrusively.

Ví dụ