Bản dịch của từ Toss around trong tiếng Việt

Toss around

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toss around(Verb)

tˈɔs ɚˈaʊnd
tˈɔs ɚˈaʊnd
01

Thảo luận hoặc trao đổi ý tưởng một cách không chính thức

To discuss or exchange ideas informally

Ví dụ
02

Ném một cái gì đó một cách tùy tiện hoặc với ít nỗ lực

To throw something casually or with little effort

Ví dụ
03

Di chuyển một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác một cách cẩu thả

To move something about or from one place to another in a careless manner

Ví dụ