tosses
tosses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tosses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tossing |
tosses (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tosses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toss | tosses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tosses" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ném nhẹ một vật gì đó bằng tay, thường theo cách không có kiểm soát hoặc không chính xác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "tosses" được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể ưu tiên sử dụng từ "throw" hơn. Về mặt ngữ âm, "tosses" phát âm /ˈtɔːsɪz/ trong tiếng Anh Anh và /ˈtɔsɪz/ trong tiếng Anh Mỹ, với sự khác biệt chính ở âm "o".