tossed
tossed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “toss” (ném nhẹ, quăng, lắc). Nghĩa: đã ném nhẹ, đã quăng hoặc đã lắc/đưa (cái gì đó) bằng một cú tay nhanh, thường không mạnh như ‘throw’.
simple past and past participle of toss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tossed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tossing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tossed" là dạng quá khứ của động từ "toss", có nghĩa là ném hoặc vứt một vật một cách nhẹ nhàng hoặc không nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ, "tossed" thường được sử dụng để chỉ hành động ném đồ vật (ví dụ như toss a coin - ném đồng xu) trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, tuy nhiên, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực như "tossed salad" (salad trộn). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen sử dụng và các ngữ cảnh văn hóa.