Bản dịch của từ Toss trong tiếng Việt

Toss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toss(Noun)

tˈɔs
tɑs
01

Hành động ném, quăng hoặc vứt một vật lên (thường là nhanh, nhẹ) — tức là một lần ném/í ném vật gì đó.

An act or instance of tossing something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Toss (Noun)

SingularPlural

Toss

Tosses

Toss(Verb)

tˈɔs
tɑs
01

Lục soát, lục lọi nhanh một chỗ để tìm thứ gì đó (thường là lục từng góc, ngăn kéo, túi để tìm).

Search (a place)

Ví dụ
02

Ném hoặc quăng nhẹ, vô tư một vật đến chỗ nào đó; không ném mạnh hay chính xác, thường làm nhanh và thoải mái.

Throw (something) somewhere lightly or casually.

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc qua lại (thường chỉ chuyển động nhẹ, lắc, hay vung).

Move or cause to move from side to side or back and forth.

Ví dụ

Dạng động từ của Toss (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Toss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tossing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ