toss
toss (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toss (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tossing |
Kết hợp từ của toss (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vung động toss and turn | Cô ấy lật qua lật lại suốt đêm vì lo lắng. She tossed and turned all night due to anxiety. |
toss (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toss (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toss | tosses |
Kết hợp từ của toss (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêng đầu a toss of your/the head | Cô ấy đã đáp lại bằng cách lắc đầu để thể hiện sự không đồng ý. She responded with a toss of her head to show disagreement. |
ném đồng xu the toss of a coin | Kết quả tung đồng xu quyết định người chiến thắng. The outcome of the toss of a coin determines the winner. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Toss" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ném hoặc vứt một vật ra một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "toss" giữ nguyên cách viết và chủ yếu giống nhau về nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh thể thao và trò chơi. Ngoài ra, "toss" cũng có thể được dùng như một danh từ, chỉ hành động ném hoặc vũ khí lộn xộn, tăng cường tính khẩu ngữ trong giao tiếp.