Anh - Việt

Bản dịch của từ Toss trong tiếng Việt

toss

VerbNoun

toss (Verb)

/tˈɔs/
/tɑs/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc qua lại (thường chỉ chuyển động nhẹ, lắc, hay vung).

Move or cause to move from side to side or back and forth.

Ví dụ
Cô nhẹ nhàng ném món salad.She tosses the salad gently.
Bọn trẻ ném một quả bóng trong công viên.The children toss a ball in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ném hoặc quăng nhẹ, vô tư một vật đến chỗ nào đó; không ném mạnh hay chính xác, thường làm nhanh và thoải mái.

Throw (something) somewhere lightly or casually.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, cô ấy sẽ ném hoa giấy lên không trung một cách tinh nghịch.During the party, she would toss confetti in the air playfully.
Anh ấy sẽ ném chiếc mũ của mình vào vòng tròn dành cho hội học sinh.He would toss his hat into the ring for the student council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lục soát, lục lọi nhanh một chỗ để tìm thứ gì đó (thường là lục từng góc, ngăn kéo, túi để tìm).

Search (a place)

Ví dụ
Họ ném tung công viên để tìm con chó bị lạc vào mỗi buổi tối.They toss the park for the lost dog every evening.
Chúng tôi ném tung khu phố để tìm đứa trẻ mất tích.We toss the neighborhood for the missing child.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của toss (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

toss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tossing

Kết hợp từ của toss (Verb)

PHRASEStoss + ADVERBtoss + PREPOSITION
Kết hợp từ của toss
Collocation
Ví dụ

vung động

toss and turn

Cô ấy lật qua lật lại suốt đêm vì lo lắng.

She tossed and turned all night due to anxiety.

toss (Noun)

/tˈɔs/
/tɑs/
AI

Nghĩa 01

Hành động ném, quăng hoặc vứt một vật lên (thường là nhanh, nhẹ) — tức là một lần ném/í ném vật gì đó.

An act or instance of tossing something.

Ví dụ
Trong sự kiện xã hội, cô ấy đã thực hiện một pha ném bóng vui tươi.During the social event, she made a playful toss of the ball.
Việc tung đồng xu của anh ấy đã quyết định người chiến thắng trong trò chơi.His toss of the coin determined the winner of the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của toss (Noun)

SingularPlural

toss

tosses

Kết hợp từ của toss (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + the toss
Kết hợp từ của toss
Collocation
Ví dụ

nghiêng đầu

a toss of your/the head

Cô ấy đã đáp lại bằng cách lắc đầu để thể hiện sự không đồng ý.

She responded with a toss of her head to show disagreement.

ném đồng xu

the toss of a coin

Kết quả tung đồng xu quyết định người chiến thắng.

The outcome of the toss of a coin determines the winner.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh