Bản dịch của từ Tough exterior trong tiếng Việt

Tough exterior

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough exterior(Phrase)

tˈɐf ɛkstˈiərɪɐ
ˈtəf ɛkˈstɪriɝ
01

Thái độ hoặc dáng vẻ có vẻ cứng rắn hoặc kiên định nhưng có thể che giấu những cảm xúc sâu xa hơn

A demeanor or attitude that seems strong or resilient but may hide deeper emotions

一种看似坚强或不屈的态度或举止,但可能隐藏着更深层的情感或者内心世界

Ví dụ
02

Bề ngoài chắc chắn và bền bỉ, có thể che giấu sự mong manh hoặc nhạy cảm bên trong

A tough, resilient appearance or exterior can hide vulnerability or sensitivity underneath.

外表坚韧有力,能掩盖内心的脆弱或敏感。

Ví dụ
03

Cách thể hiện bản thân nhằm tạo ấn tượng về sức mạnh nhưng có thể không phản ánh đúng cảm xúc thực sự của người đó.

Expressing oneself can showcase strength, but it might not truly reflect genuine feelings.

以表现自我来彰显力量,但可能未能真实反映内心的真实情感。

Ví dụ