Bản dịch của từ Trade training trong tiếng Việt
Trade training
Noun [U/C]

Trade training(Noun)
trˈeɪd trˈeɪnɪŋ
ˈtreɪd ˈtreɪnɪŋ
01
Một chương trình được thiết kế để giúp sinh viên có được kinh nghiệm thực hành trong một lĩnh vực cụ thể.
A program designed to give students handson experience in a particular field
Ví dụ
Ví dụ
03
Các khóa học hoặc chương trình thực tập nhằm chuẩn bị cho cá nhân một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Courses or apprenticeships that prepare individuals for a particular job or profession
Ví dụ
