ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Traffic calming device
Một cấu trúc hoặc đặc điểm vật lý được sử dụng để giảm tốc độ giao thông.
A physical structure or feature used to slow down traffic
Các thiết bị như gờ giảm tốc, thu hẹp đường và đảo giao thông được sử dụng để điều khiển lưu thông của phương tiện.
Devices such as speed bumps road narrowings and traffic islands that are used to control vehicle movement
Một công trình được thiết kế để cải thiện an toàn giao thông bằng cách giảm tốc độ phương tiện.
An installation designed to improve road safety by reducing vehicle speeds