Bản dịch của từ Traffic calming device trong tiếng Việt

Traffic calming device

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic calming device (Noun)

trˈæfɪk kˈɑːmɪŋ dˈɛvɪs
ˈtræfɪk ˈkɑmɪŋ ˈdɛvɪs
01

Một cấu trúc hoặc đặc điểm vật lý được sử dụng để giảm tốc độ giao thông.

A physical structure or feature used to slow down traffic

Ví dụ
02

Các thiết bị như gờ giảm tốc, thu hẹp đường và đảo giao thông được sử dụng để điều khiển lưu thông của phương tiện.

Devices such as speed bumps road narrowings and traffic islands that are used to control vehicle movement

Ví dụ
03

Một công trình được thiết kế để cải thiện an toàn giao thông bằng cách giảm tốc độ phương tiện.

An installation designed to improve road safety by reducing vehicle speeds

Ví dụ