Bản dịch của từ Traffic congestion trong tiếng Việt
Traffic congestion
Noun [U/C]

Traffic congestion(Noun)
trˈæfɪk kəndʒˈɛstʃən
ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən
Ví dụ
02
Sự tích tụ của xe cộ trên một con đường, thường dẫn đến tốc độ chậm hoặc đứng im.
An accumulation of vehicles on a road often resulting in slow speeds or standstill
交通拥堵 - 道路上车辆大量聚集,导致行驶速度缓慢或停滞
Ví dụ
