Bản dịch của từ Traffic measure trong tiếng Việt
Traffic measure
Noun [U/C]

Traffic measure(Noun)
trˈæfɪk mˈɛʒɐ
ˈtræfɪk ˈmɛʒɝ
Ví dụ
02
Một đánh giá định lượng về tình hình giao thông hoặc các hành vi trong giao thông.
A quantitative assessment or evaluation of traffic conditions or behaviors
Ví dụ
