Bản dịch của từ Traffic measure trong tiếng Việt

Traffic measure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic measure(Noun)

trˈæfɪk mˈɛʒɐ
ˈtræfɪk ˈmɛʒɝ
01

Một phương pháp hoặc công cụ dùng để đo lường hoặc phân tích các mẫu lưu lượng giao thông.

A method or tool used to gauge or analyze traffic patterns

Ví dụ
02

Một đánh giá định lượng về tình hình giao thông hoặc các hành vi trong giao thông.

A quantitative assessment or evaluation of traffic conditions or behaviors

Ví dụ
03

Bất kỳ hệ thống hoặc chỉ số nào được sử dụng để theo dõi và quản lý luồng giao thông.

Any system or metric used to monitor and manage traffic flow

Ví dụ