Bản dịch của từ Training grounds trong tiếng Việt

Training grounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training grounds(Noun)

trˈeɪnɪŋ ɡrˈaʊndz
ˈtreɪnɪŋ ˈɡraʊndz
01

Một địa điểm được sử dụng để luyện tập hoặc chuẩn bị cho một hoạt động cụ thể, đặc biệt là trong thể thao.

A location used for practicing or preparing for a particular activity especially in sports

Ví dụ
02

Một khu vực được dành riêng cụ thể cho mục đích huấn luyện.

An area set aside specifically for training purposes

Ví dụ
03

Bối cảnh mà quá trình đào tạo diễn ra

The setting in which training takes place

Ví dụ