Bản dịch của từ Transaction method trong tiếng Việt
Transaction method
Noun [U/C]

Transaction method(Noun)
trænzˈækʃən mˈɛθɒd
trænˈzækʃən ˈmɛθəd
01
Một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện giao dịch.
A particular way or manner of conducting a transaction
Ví dụ
Ví dụ
