Bản dịch của từ Transmission rate trong tiếng Việt

Transmission rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transmission rate(Noun)

trænsmˈɪʃən rˈeɪt
ˈtrænzˈmɪʃən ˈreɪt
01

Tốc độ truyền dữ liệu qua một kênh truyền thông

The rate at which data is transmitted over a communication channel

Ví dụ
02

Tốc độ hoặc tần suất mà một thứ được truyền tải, đặc biệt là trong lĩnh vực viễn thông.

The speed or frequency at which something is transmitted especially in telecommunications

Ví dụ
03

Tỷ lệ dữ liệu được gửi thành công trong một khoảng thời gian nhất định

The proportion of data sent successfully in a given time frame

Ví dụ