Bản dịch của từ Travel buddy trong tiếng Việt
Travel buddy
Noun [U/C]

Travel buddy(Noun)
trˈævəl bˈʌdi
ˈtrævəɫ ˈbədi
01
Một người cung cấp sự hỗ trợ hoặc đồng hành trong suốt chuyến đi.
Someone who provides support or companionship during a journey
Ví dụ
02
Một người chia sẻ kinh nghiệm đi du lịch cùng với người khác.
A person who shares the experience of travelling together with another
Ví dụ
