Bản dịch của từ Travel longer trong tiếng Việt

Travel longer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel longer(Phrase)

trˈævəl lˈɒŋɡɐ
ˈtrævəɫ ˈɫɔŋɝ
01

Di chuyển hoặc hành trình từ một địa điểm này đến một địa điểm khác

To move or journey from one location to another

Ví dụ
02

Đi đến nhiều nơi khác nhau thường xuyên qua một quãng đường dài

To go to different places often over a long distance

Ví dụ
03

Tham gia vào du lịch hoặc khám phá

To engage in tourism or exploration

Ví dụ