Anh - Việt
travellers
Noun
travellers (Noun)
/trˈævələz/
/ˈtrævəɫɝz/
AI
Nghĩa 01
Một người thích đi du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi.
A person who travels especially to distant places
Ví dụ
Tại Jakarta, du khách từ Canada chia sẻ cách những chuyến đi xa nâng cao sự thấu hiểu xã hội.Travellers from Canada shared how distant journeys improve social understanding in Jakarta.
Tuy nhiên, những du khách đi xa không phải lúc nào cũng tham gia hoạt động xã hội, như các dự án tình nguyện ở London.However, distant travellers do not always join social activities, such as London volunteer projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Du khách thường tham gia lễ hội địa phương để hiểu truyền thống xã hội.Travellers often join local festivals to understand social traditions.
Người du lịch đến Paris không chỉ để vui chơi; họ còn học lịch sử xã hội.Travellers did not visit Paris only for pleasure; they studied social history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người đi xa thường xây dựng các mối quan hệ xã hội sau khi chuyển đến Úc làm việc.Travellers often build social networks after moving to Australia for work.
Người du hành không phải lúc nào cũng tìm được nhà ở vừa túi tiền khi ở Canada lâu dài.Travellers do not always find affordable housing during long stays in Canada.
Từ tiếng Việt gần nghĩa