Anh - Việt
treats
NounVerb
treats (Noun)
/trˈiːts/
/ˈtrits/
AI
Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maya, tình nguyện viên tặng trẻ em những món quà nhỏ sau bài phát biểu.At Maya's community dinner, volunteers gave children treats after the speech.
Câu lạc bộ xã hội của trường không phát đồ ăn nhẹ trong buổi họp tranh luận.The school social club did not offer treats at its debate meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
treats (Verb)
/trˈiːts/
/ˈtrits/
AI
Ví dụ
Theo khảo sát của Maria, xã hội công bằng đối xử với người cao tuổi bằng sự tôn trọng.A fair society treats elderly people with respect, according to Maria's survey.
Tiến sĩ Chen nói chính sách xã hội của chúng ta không bao giờ xem người nhập cư là vấn đề.Our social policy never treats migrants as problems, says Dr. Chen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ Patel điều trị chứng nghiện cho người vô gia cư ở Chicago.Dr. Patel treats addiction among homeless adults in Chicago.
Không phòng khám nào giải quyết tình trạng vô gia cư bằng hình phạt.No clinic treats homelessness with punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa